Trong các giao dịch thương mại có vốn đầu tư nước ngoài (FDI), việc thỏa thuận hệ thống pháp luật điều chỉnh và cơ quan phán quyết là “chốt chặn” quan trọng nhất để bảo vệ quyền lợi các bên. Tuy nhiên, thực tế rà soát tại Luật Hồng Bàng cho thấy, nhiều doanh nghiệp vẫn giữ thói quen sử dụng mẫu hợp đồng từ công ty mẹ tại nước ngoài mà quên mất tính tương thích với hệ thống tư pháp sở tại, dẫn đến rủi ro hợp đồng bị vô hiệu hoặc bất khả thi khi thi hành án.
Bài viết dưới đây sẽ phân tích 03 nội dung trọng tâm về cơ chế giải quyết tranh chấp mà doanh nghiệp cần lưu ý.
Bối cảnh thực thi pháp luật đối với doanh nghiệp FDI
Điểm giao thoa giữa pháp luật quốc tế và pháp luật Việt Nam thường phát sinh xung đột tại các điều khoản về thẩm quyền. Đối với các hợp đồng song ngữ (Việt – Trung, Việt – Anh,…), nếu các bên không xác định rõ ranh giới giữa giao dịch nội địa và giao dịch có yếu tố nước ngoài, việc lựa chọn luật áp dụng sai lầm sẽ gây hậu quả pháp lý nghiêm trọng, đặc biệt là trong công tác quyết toán thuế và quản lý ngoại hối.
Ba nội dung tuân thủ trọng tâm khi rà soát điều khoản tranh chấp
Thứ nhất: Xác định tính hợp pháp của việc lựa chọn pháp luật nước ngoài
Doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý quy định tại Điều 663 và Điều 683 Bộ luật Dân sự 2015. Theo đó, quyền tự do lựa chọn pháp luật áp dụng chỉ phát sinh trong các quan hệ dân sự “có yếu tố nước ngoài” (có ít nhất một bên là cá nhân/pháp nhân nước ngoài hoặc đối tượng tài sản ở nước ngoài).
Đối với hợp đồng mua bán, gia công giữa hai pháp nhân đều được thành lập và hoạt động theo pháp luật Việt Nam, đây được coi là giao dịch nội địa thuần túy. Do đó, các bên bắt buộc phải áp dụng Luật Thương mại 2005 và Bộ luật Dân sự 2015 của Việt Nam. Việc thỏa thuận áp dụng luật của quốc gia chủ đầu tư trong trường hợp này là trái quy định và điều khoản đó sẽ không có giá trị thi hành.
Thứ hai: Lựa chọn cơ quan giải quyết tranh chấp đảm bảo tính thi hành
Nhiều dự thảo hợp đồng song ngữ mặc định chọn Tòa án tại nước ngoài (như Thượng Hải, Singapore) để giải quyết mâu thuẫn. Tuy nhiên, căn cứ Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, nếu đối tượng tranh chấp và tài sản của bên bị kiện nằm tại Việt Nam, việc theo đuổi một bản án nước ngoài sẽ gây lãng phí cực lớn về thời gian và chi phí.
Doanh nghiệp có thể cân nhắc lựa chọn giải quyết tranh chấp tại Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC) theo Luật Trọng tài thương mại 2010. Phán quyết trọng tài có giá trị chung thẩm, được bảo mật thông tin kinh doanh và quan trọng nhất là có hiệu lực cưỡng chế thi hành ngay tại Việt Nam, giúp doanh nghiệp nhanh chóng thu hồi nợ hoặc tài sản bị chiếm dụng.
Thứ ba: Thống nhất ngôn ngữ ưu tiên và cơ chế giải thích hợp đồng
Sự sai lệch giữa hai bản dịch trong hợp đồng song ngữ là nguyên nhân dẫn đến 80% các vụ tranh chấp kéo dài. Theo nguyên tắc tại Điều 404 Bộ luật Dân sự 2015, việc giải thích hợp đồng phải dựa trên ý chí thực sự của các bên và tính thống nhất của văn bản.
Trong hợp đồng cần quy định rõ một ngôn ngữ ưu tiên (Ví dụ: Tiếng Việt) để cơ quan phán quyết dùng làm căn cứ duy nhất khi có sự mâu thuẫn về thuật ngữ hoặc con số (như sai lệch về thời hạn thanh toán 30 ngày hay 90 ngày). Việc chốt ngôn ngữ ưu tiên không chỉ giúp minh bạch hóa quy trình vận hành mà còn giúp bộ phận pháp chế của doanh nghiệp kiểm soát tốt các rủi ro phát sinh từ lỗi biên dịch.
Thiết lập một cơ chế giải quyết tranh chấp chuẩn xác không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ đúng hành lang pháp lý mà còn là công cụ hữu hiệu để bảo vệ dòng vốn và uy tín của nhà đầu tư tại Việt Nam. Quý Khách hàng cần rà soát tính tuân thủ pháp luật hợp đồng hoặc tư vấn chiến lược giải quyết tranh chấp thương mại, vui lòng liên hệ qua các hình thức sau:
Liên hệ trực tiếp với Luật sư Nguyễn Đức Trọng qua hotline: 0912.35.65.75;
Gửi thư yêu cầu dịch vụ qua email: lienheluathongbang@gmail.com
Chúc Quý Khách hàng cùng gia đình mạnh khỏe, an lạc và thành công!
Tags: ngôn ngữ, giải quyết tranh chấp, tranh chấp, doanh nghiệp, hợp đồng, fdi, nước ngoài, luật áp dụng

