Thỏa thuận bảo mật thông tin (NDA) với người lao động theo quy định pháp luật 2026

Trong quá trình hoạt động, doanh nghiệp thường cho phép người lao động tiếp cận nhiều thông tin có giá trị như bí mật kinh doanh, bí mật công nghệ, dữ liệu khách hàng, kế hoạch phát triển, thông tin tài chính và các tài liệu nội bộ khác. Việc bảo vệ các thông tin này không chỉ góp phần duy trì lợi thế cạnh tranh mà còn hạn chế các rủi ro pháp lý và thiệt hại có thể phát sinh từ hành vi tiết lộ hoặc sử dụng thông tin trái phép. Do đó, nhiều doanh nghiệp lựa chọn ký kết Thỏa thuận bảo mật thông tin (Non-Disclosure Agreement – NDA) với người lao động như một công cụ pháp lý nhằm bảo vệ thông tin mật trong quá trình làm việc cũng như sau khi chấm dứt quan hệ lao động. Bài viết dưới đây của Luật Hồng Bàng sẽ phân tích các quy định pháp luật liên quan đến NDA với người lao động và những vấn đề doanh nghiệp cần lưu ý khi xây dựng, áp dụng thỏa thuận này.

1. Căn cứ pháp lý

  • Bộ luật Lao động năm 2019;
  • Bộ luật Dân sự năm 2015;
  • Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 (được sửa đổi, bổ sung);
  • Thông tư số 10/2020/TT-BLĐTBXH hướng dẫn nội dung của hợp đồng lao động;
  • Các văn bản pháp luật có liên quan.

2. Khái quát về thỏa thuận bảo mật thông tin (NDA)

Thỏa thuận bảo mật thông tin (Non-Disclosure Agreement – NDA) là sự thỏa thuận giữa các bên nhằm bảo đảm thông tin được cung cấp hoặc tiếp cận trong quá trình hợp tác không bị tiết lộ, sử dụng trái phép hoặc chuyển giao cho bên thứ ba khi chưa được sự đồng ý của chủ sở hữu thông tin.

Trong quan hệ lao động, NDA thường được ký kết giữa doanh nghiệp và người lao động nhằm bảo vệ bí mật kinh doanh, bí mật công nghệ, dữ liệu khách hàng, thông tin tài chính, kế hoạch kinh doanh, tài liệu nội bộ và các thông tin mật khác của doanh nghiệp. Mục đích của NDA là hạn chế rủi ro phát sinh từ việc tiết lộ thông tin mật, đồng thời tạo cơ sở pháp lý để doanh nghiệp yêu cầu người lao động chịu trách nhiệm khi có hành vi vi phạm.

3. Cơ sở pháp lý cho việc ký kết NDA với người lao động

Khác với nhiều quốc gia chỉ ghi nhận NDA thông qua nguyên tắc tự do thỏa thuận, pháp luật lao động Việt Nam đã có quy định trực tiếp về vấn đề này.

Khoản 2 Điều 21 Bộ luật Lao động 2019 quy định:

“2. Khi người lao động làm việc có liên quan trực tiếp đến bí mật kinh doanh, bí mật công nghệ theo quy định của pháp luật thì người sử dụng lao động có quyền thỏa thuận bằng văn bản với người lao động về nội dung, thời hạn bảo vệ bí mật kinh doanh, bảo vệ bí mật công nghệ, quyền lợi và việc bồi thường trong trường hợp vi phạm.”

Như vậy, pháp luật cho phép người sử dụng lao động và người lao động ký kết thỏa thuận riêng về việc bảo vệ bí mật kinh doanh, bí mật công nghệ. Đây chính là cơ sở pháp lý quan trọng cho việc xây dựng và áp dụng NDA trong doanh nghiệp.

4. Đối tượng nên áp dụng thỏa thuận bảo mật thông tin

Mặc dù pháp luật cho phép doanh nghiệp ký NDA với người lao động, nhưng trên thực tế không phải mọi vị trí công việc đều cần thiết phải áp dụng thỏa thuận này.

NDA thường được sử dụng đối với các nhóm nhân sự có khả năng tiếp cận thông tin quan trọng của doanh nghiệp, bao gồm:

  • Thành viên ban lãnh đạo, quản lý;
  • Nhân sự phụ trách tài chính, kế toán;
  • Nhân sự kinh doanh và chăm sóc khách hàng;
  • Nhân sự công nghệ thông tin;
  • Nhân sự nghiên cứu và phát triển sản phẩm (R&D);
  • Người lao động tiếp cận bí mật công nghệ hoặc bí mật kinh doanh của doanh nghiệp.

Việc xác định đúng đối tượng áp dụng giúp doanh nghiệp vừa bảo vệ được thông tin mật, vừa tránh việc áp dụng NDA một cách tràn lan và thiếu hiệu quả.

5. Nội dung cơ bản của NDA với người lao động

Theo Thông tư số 10/2020/TT-BLĐTBXH, các nội dung liên quan đến bảo vệ bí mật kinh doanh, bí mật công nghệ có thể được quy định trong hợp đồng lao động hoặc được lập thành văn bản riêng. Thỏa thuận gồm những nội dung chủ yếu sau: 

“2. Thỏa thuận về bảo vệ bí mật kinh doanh, bí mật công nghệ có thể gồm những nội dung chủ yếu sau:

a) Danh mục bí mật kinh doanh, bí mật công nghệ;

b) Phạm vi sử dụng bí mật kinh doanh, bí mật công nghệ;

c) Thời hạn bảo vệ bí mật kinh doanh, bí mật công nghệ;

d) Phương thức bảo vệ bí mật kinh doanh, bí mật công nghệ;

đ) Quyền, nghĩa vụ, trách nhiệm của người lao động, người sử dụng lao động trong thời hạn bảo vệ bí mật kinh doanh, bí mật công nghệ;

e) Xử lý vi phạm thỏa thuận bảo vệ bí mật kinh doanh, bí mật công nghệ.”

Cụ thể:

STT Nội dung Ví dụ
1. Danh mục bí mật kinh doanh, bí mật công nghệ

Cần xác định cụ thể những loại thông tin được coi là thông tin mật, chẳng hạn:

  • Danh sách khách hàng;
  • Chiến lược kinh doanh;
  • Dữ liệu doanh thu;
  • Báo giá và chính sách bán hàng;
  • Công thức sản xuất;
  • Thiết kế sản phẩm;
  • Mã nguồn phần mềm;
  • Các tài liệu nội bộ khác.
2. Nghĩa vụ bảo mật của người lao động

NDA cần quy định cụ thể các hành vi bị cấm, chẳng hạn:

  • Tiết lộ thông tin mật cho bên thứ ba;
  • Sao chép hoặc lưu trữ trái phép thông tin mật;
  • Sử dụng thông tin mật vì mục đích cá nhân;
  • Chuyển giao thông tin cho đối thủ cạnh tranh.
3. Thời hạn bảo mật Pháp luật hiện hành không quy định thời hạn cố định đối với NDA, do đó hai bên có quyền tự thỏa thuận, có thể là: 

  • Trong thời gian người lao động làm việc;
  • Sau khi chấm dứt hợp đồng lao động;
  • Trong một khoảng thời gian xác định sau khi nghỉ việc.
4. Trách nhiệm khi vi phạm

Thỏa thuận nên quy định rõ:

  • Nghĩa vụ bồi thường thiệt hại;
  • Phương thức xác định thiệt hại;
  • Trách nhiệm hoàn trả tài liệu;
  • Các biện pháp xử lý khác theo quy định pháp luật.
 

6. Hậu quả pháp lý khi vi phạm Thỏa thuận bảo mật thông tin 

Khi người lao động vi phạm thỏa thuận bảo vệ bí mật kinh doanh, bí mật công nghệ đã giao kết với người sử dụng lao động, họ có thể phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại theo nội dung đã được các bên thỏa thuận.

Theo khoản 3 Điều 4 Thông tư 10/2020/TT-BLĐTBXH, việc xử lý trách nhiệm bồi thường được thực hiện tùy thuộc vào thời điểm phát hiện hành vi vi phạm:

  • Trường hợp hành vi vi phạm được phát hiện trong thời gian thực hiện hợp đồng lao động, người sử dụng lao động có quyền yêu cầu người lao động bồi thường thiệt hại theo thỏa thuận. Trình tự, thủ tục xử lý bồi thường được thực hiện theo quy định của pháp luật lao động về trách nhiệm vật chất của người lao động quy định tại khoản 2 Điều 130 Bộ luật Lao động 2019.
  • Trường hợp hành vi vi phạm được phát hiện sau khi hợp đồng lao động đã chấm dứt, việc yêu cầu bồi thường sẽ được giải quyết theo quy định của pháp luật dân sự và các quy định pháp luật có liên quan.

7. Một số lưu ý khi xây dựng NDA với người lao động

Khi xây dựng NDA, doanh nghiệp nên lưu ý:

STT Lưu ý Nội dung
1 Xác định rõ phạm vi thông tin bảo mật. Tránh các điều khoản quá chung chung như “mọi thông tin của công ty” vì nó có thể gây khó khăn trong quá trình chứng minh hành vi vi phạm.
2 Bảo đảm tính hợp lý và khả thi của thỏa thuận. NDA không nên được xây dựng theo hướng hạn chế quyền lao động hoặc quyền tìm kiếm việc làm hợp pháp của người lao động.
3 Quy định rõ cơ chế bồi thường thiệt hại. cần có căn cứ xác định thiệt hại thực tế và mối quan hệ giữa hành vi vi phạm với thiệt hại phát sinh
4 Kết hợp thỏa thuận bảo mật thông tin với các biện pháp quản trị nội bộ Nên ban hành quy chế bảo mật thông tin, quy trình quản lý dữ liệu và phân quyền truy cập phù hợp để tăng hiệu quả bảo vệ thông tin mật.

Trên đây là một số nội dung liên quan đến Thỏa thuận bảo mật thông tin với người lao động. Quý Khách hàng nếu cần tư vấn, giải đáp chi tiết hơn về vấn đề trên, vui lòng liên hệ trực tiếp với Luật sư Nguyễn Đức Trọng qua  hotline: 0912.35.65.75, hoặc gửi yêu cầu dịch vụ qua email: lienheluathongbang@gmail.com.

Chúc Quý Khách hàng cùng gia đình mạnh khỏe, an lạc và thành công!

Trân trọng!

Công ty Luật Hồng Bàng./.

Tags: ,