M&A là gì? Vì sao hoạt động chuyển nhượng vốn ngày càng phổ biến?
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và xu hướng tái cấu trúc doanh nghiệp ngày càng mạnh mẽ, hoạt động mua bán và sáp nhập doanh nghiệp (Mergers and Acquisitions – M&A) đang trở thành một trong những phương thức đầu tư được nhiều nhà đầu tư lựa chọn. Thay vì thành lập doanh nghiệp mới từ đầu, nhà đầu tư có thể tiếp cận thị trường, khách hàng, hệ thống vận hành và các nguồn lực sẵn có thông qua việc nhận chuyển nhượng phần vốn góp hoặc cổ phần trong doanh nghiệp đang hoạt động.
Tại Việt Nam, phần lớn các giao dịch M&A được thực hiện dưới hình thức chuyển nhượng phần vốn góp trong công ty trách nhiệm hữu hạn hoặc chuyển nhượng cổ phần trong công ty cổ phần. Tuy nhiên, đây không đơn thuần là một giao dịch dân sự giữa bên mua và bên bán mà còn liên quan đến nhiều quy định pháp luật về doanh nghiệp, đầu tư, cạnh tranh, thuế, lao động, đất đai và các ngành nghề kinh doanh có điều kiện.
Việc không rà soát đầy đủ các vấn đề pháp lý trước khi thực hiện giao dịch có thể khiến nhà đầu tư đối mặt với những rủi ro lớn như tranh chấp quyền sở hữu vốn góp, nghĩa vụ thuế tiềm ẩn, công nợ chưa được công bố, vi phạm điều kiện đầu tư hoặc thậm chí giao dịch bị vô hiệu.
Căn cứ pháp lý điều chỉnh hoạt động chuyển nhượng vốn trong M&A
Hoạt động chuyển nhượng vốn góp hiện nay chủ yếu được điều chỉnh bởi các văn bản pháp luật sau:
- Luật Doanh nghiệp năm 2020;
- Luật Đầu tư năm 2020;
- Luật Cạnh tranh năm 2018;
- Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp;
- Luật Thuế thu nhập cá nhân;
- Nghị định số 31/2021/NĐ-CP hướng dẫn Luật Đầu tư;
- Các điều ước quốc tế và cam kết WTO, CPTPP, EVFTA liên quan đến tiếp cận thị trường của nhà đầu tư nước ngoài.
Tùy từng giao dịch cụ thể, doanh nghiệp còn phải xem xét các quy định chuyên ngành như pháp luật về ngân hàng, bảo hiểm, giáo dục, y tế, bất động sản, logistics hoặc năng lượng.
Các hình thức chuyển nhượng vốn phổ biến trong giao dịch M&A
Chuyển nhượng phần vốn góp trong công ty TNHH
Đây là hình thức thường gặp đối với các doanh nghiệp gia đình hoặc doanh nghiệp có số lượng thành viên hạn chế.
Theo Điều 52 Luật Doanh nghiệp 2020, thành viên công ty TNHH hai thành viên trở lên khi chuyển nhượng vốn phải ưu tiên chào bán phần vốn góp cho các thành viên còn lại theo tỷ lệ tương ứng với phần vốn góp của họ. Chỉ khi các thành viên còn lại không mua hoặc không mua hết trong thời hạn luật định thì mới được chuyển nhượng cho người ngoài.
Quy định này nhằm bảo đảm quyền kiểm soát nội bộ và hạn chế sự tham gia ngoài ý muốn của các nhà đầu tư mới.
Chuyển nhượng cổ phần trong công ty cổ phần
So với công ty TNHH, việc chuyển nhượng cổ phần thường linh hoạt hơn.
Theo Điều 127 Luật Doanh nghiệp 2020, cổ đông có quyền tự do chuyển nhượng cổ phần của mình, trừ một số trường hợp hạn chế như:
- Cổ phần phổ thông của cổ đông sáng lập trong thời hạn 03 năm kể từ ngày thành lập công ty;
- Các hạn chế được quy định trong Điều lệ công ty.
Đây là lý do khiến nhiều thương vụ M&A quy mô lớn được thực hiện thông qua việc mua cổ phần trong công ty cổ phần.
Những điều kiện pháp lý cần kiểm tra trước khi nhận chuyển nhượng vốn
Kiểm tra tư cách pháp lý của bên chuyển nhượng
Nhà đầu tư cần xác minh:
- Người chuyển nhượng có thực sự là chủ sở hữu hợp pháp của phần vốn góp hoặc cổ phần hay không;
- Phần vốn góp đã được góp đủ hay chưa;
- Phần vốn góp có đang bị cầm cố, thế chấp hoặc bị kê biên để thi hành án hay không;
- Có tranh chấp nội bộ hoặc tranh chấp với bên thứ ba liên quan đến phần vốn chuyển nhượng hay không.
Trên thực tế, nhiều giao dịch thất bại do bên bán chưa hoàn thành nghĩa vụ góp vốn nhưng vẫn thực hiện chuyển nhượng cho nhà đầu tư mới.
Kiểm tra điều kiện tiếp cận thị trường của nhà đầu tư nước ngoài
Đây là một trong những nội dung quan trọng nhất trong các giao dịch M&A có yếu tố nước ngoài.
Theo Điều 26 Luật Đầu tư 2020, trong một số trường hợp nhất định, nhà đầu tư nước ngoài phải thực hiện thủ tục đăng ký góp vốn, mua cổ phần hoặc phần vốn góp trước khi tiến hành giao dịch.
Đặc biệt, nếu doanh nghiệp mục tiêu hoạt động trong ngành nghề tiếp cận thị trường có điều kiện đối với nhà đầu tư nước ngoài thì việc nhận chuyển nhượng vốn có thể bị giới hạn về tỷ lệ sở hữu hoặc phải đáp ứng thêm các điều kiện đầu tư khác.
Ví dụ:
- Dịch vụ logistics;
- Giáo dục;
- Viễn thông;
- Hàng không;
- Vận tải biển;
- Phân phối bán lẻ.
Việc không đánh giá đúng điều kiện tiếp cận thị trường có thể khiến giao dịch không được cơ quan có thẩm quyền chấp thuận.
Thẩm định pháp lý (Legal Due Diligence) – Bước không thể thiếu trong giao dịch M&A
Một trong những sai lầm phổ biến của nhà đầu tư là chỉ tập trung vào giá trị tài chính mà bỏ qua quá trình thẩm định pháp lý doanh nghiệp mục tiêu.
Thông thường, luật sư sẽ tiến hành rà soát toàn diện các nhóm hồ sơ sau:
Hồ sơ doanh nghiệp
- Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp;
- Điều lệ công ty;
- Danh sách thành viên hoặc cổ đông;
- Hồ sơ góp vốn;
- Biên bản họp và nghị quyết của doanh nghiệp.
Hồ sơ thuế
- Tình trạng kê khai thuế;
- Các khoản nợ thuế;
- Quyết định thanh tra hoặc kiểm tra thuế;
- Rủi ro truy thu thuế.
Hồ sơ lao động
- Hợp đồng lao động;
- Nội quy lao động;
- Bảo hiểm xã hội;
- Tranh chấp lao động đang tồn tại.
Hồ sơ đất đai và tài sản
- Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất;
- Hợp đồng thuê đất;
- Tài sản thế chấp;
- Các hạn chế đối với quyền định đoạt tài sản.
Hợp đồng thương mại
- Hợp đồng với khách hàng lớn;
- Hợp đồng cung ứng;
- Hợp đồng tín dụng;
- Cam kết bảo lãnh.
Kết quả thẩm định pháp lý là cơ sở quan trọng để nhà đầu tư quyết định có tiếp tục giao dịch hay không, đồng thời làm căn cứ đàm phán giá chuyển nhượng và các điều khoản bảo đảm trong hợp đồng M&A.
Quý Khách hàng nếu cần tư vấn, giải đáp chi tiết hơn cũng như cách thức tiếp cận dịch vụ này, vui lòng liên hệ trực tiếp với Phó giám đốc phụ trách kinh doanh: Luật sư Trọng qua hotline: 0912.35.65.75, gọi điện đến Tổng đài tư vấn pháp luật: 1900.6575 hoặc gửi yêu cầu dịch vụ qua email: lienheluathongbang@gmail.com.
Chúc Quý Khách hàng cùng gia đình mạnh khỏe, an lạc và thành công!
Trân trọng!
Tags: đầu tư, M&A, chuyển nhượng vốn góp, doanh nghiệp

