Góp vốn bằng động sản vào doanh nghiệp: điều kiện, thủ tục, và các lưu ý pháp lý

Tìm hiểu quy định về góp vốn bằng tài sản là động sản vào doanh nghiệp theo Luật Doanh nghiệp 2020 và Bộ luật Dân sự 2015. Hướng dẫn điều kiện, hồ sơ, thủ tục và các lưu ý pháp lý quan trọng.

1. Khái niệm động sản và góp vốn bằng động sản

1.1. Khái niệm động sản

Theo khoản 2 Điều 107 Bộ luật Dân sự 2015, động sản là những tài sản không phải là bất động sản. Trên thực tế, động sản bao gồm nhiều loại tài sản như xe ô tô, xe máy, máy móc, thiết bị sản xuất, hàng hóa, nguyên vật liệu, tàu thuyền và các tài sản hữu hình khác.

1.2. Góp vốn bằng động sản vào doanh nghiệp

Theo khoản 1 Điều 34 Luật Doanh nghiệp 2020, tài sản góp vốn bao gồm Đồng Việt Nam, ngoại tệ tự do chuyển đổi, vàng, quyền sử dụng đất, quyền sở hữu trí tuệ, công nghệ, bí quyết kỹ thuật và các tài sản khác có thể định giá được bằng Đồng Việt Nam.

Như vậy, động sản hoàn toàn có thể được sử dụng để góp vốn vào doanh nghiệp nếu đáp ứng các điều kiện theo quy định của pháp luật.

2. Điều kiện góp vốn bằng động sản

2.1. Tài sản có thể định giá được bằng Đồng Việt Nam

Một trong những điều kiện tiên quyết để động sản được sử dụng làm tài sản góp vốn là phải xác định được giá trị bằng Đồng Việt Nam. Giá trị này là căn cứ để xác định phần vốn góp của thành viên hoặc cổ đông trong doanh nghiệp.

2.2. Người góp vốn có quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng hợp pháp đối với tài sản

Khoản 2 Điều 34 Luật Doanh nghiệp 2020 quy định chỉ cá nhân, tổ chức là chủ sở hữu hợp pháp hoặc có quyền sử dụng hợp pháp đối với tài sản mới có quyền sử dụng tài sản đó để góp vốn.

Do đó, trước khi thực hiện việc góp vốn, doanh nghiệp cần kiểm tra các giấy tờ chứng minh quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng hợp pháp của người góp vốn đối với tài sản.

2.3. Tài sản đáp ứng điều kiện tham gia giao dịch dân sự

Tài sản dùng để góp vốn không nên thuộc trường hợp đang có tranh chấp, bị kê biên để thi hành án hoặc bị hạn chế chuyển giao theo quy định của pháp luật.

3. Hồ sơ góp vốn bằng động sản

Tùy từng loại hình doanh nghiệp và loại tài sản góp vốn, hồ sơ có thể khác nhau. Tuy nhiên, trên thực tế, doanh nghiệp thường cần chuẩn bị các tài liệu sau:

  • Biên bản định giá tài sản góp vốn;
  • Biên bản giao nhận tài sản góp vốn;
  • Tài liệu chứng minh quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng hợp pháp đối với tài sản;
  • Quyết định hoặc thỏa thuận góp vốn của các bên;
  • Hồ sơ đăng ký sang tên tài sản (đối với tài sản phải đăng ký quyền sở hữu);
  • Các chứng từ, hóa đơn hoặc giấy tờ liên quan đến nguồn gốc tài sản.

Việc chuẩn bị đầy đủ hồ sơ góp vốn sẽ giúp doanh nghiệp thuận lợi trong quá trình hạch toán kế toán, kê khai thuế và giải quyết tranh chấp phát sinh (nếu có).

4. Thủ tục góp vốn bằng động sản

4.1. Thủ tục góp vốn đối với động sản phải đăng ký quyền sở hữu

Theo Điều 35 Luật Doanh nghiệp 2020, đối với tài sản có đăng ký quyền sở hữu, người góp vốn phải thực hiện thủ tục chuyển quyền sở hữu tài sản cho công ty theo quy định của pháp luật.

Các tài sản thuộc trường hợp này thường bao gồm:

  • Xe ô tô;
  • Tàu biển;
  • Tàu bay;
  • Một số phương tiện vận tải khác theo quy định chuyên ngành.

Sau khi hoàn tất thủ tục sang tên, doanh nghiệp sẽ trở thành chủ sở hữu hợp pháp đối với tài sản góp vốn.

Lưu ý, việc chuyển quyền sở hữu đối với tài sản góp vốn không phải chịu lệ phí trước bạ theo quy định của Luật Doanh nghiệp.

4.2. Thủ tục góp vốn đối với động sản không phải đăng ký quyền sở hữu

Đối với máy móc, thiết bị, hàng hóa hoặc các loại động sản không thuộc diện đăng ký quyền sở hữu, việc góp vốn được thực hiện thông qua hoạt động giao nhận tài sản.

Các bên cần lập biên bản giao nhận tài sản góp vốn với các nội dung cơ bản như:

  • Thông tin các bên;
  • Mô tả tài sản;
  • Số lượng;
  • Giá trị tài sản;
  • Thời điểm bàn giao;
  • Chữ ký xác nhận của các bên.

Thời điểm hoàn tất việc chuyển giao quyền sở hữu đối với tài sản góp vốn được xác định kể từ khi tài sản được giao nhận hợp lệ theo quy định.

5. Các lưu ý pháp lý khi góp vốn bằng động sản

Trong quá trình góp vốn bằng động sản, doanh nghiệp và người góp vốn cần lưu ý một số vấn đề sau:

5.1. Hoàn tất thủ tục chuyển quyền sở hữu

Đối với tài sản phải đăng ký quyền sở hữu, việc sử dụng tài sản trên thực tế không đồng nghĩa với việc hoàn tất nghĩa vụ góp vốn. Người góp vốn cần thực hiện đầy đủ thủ tục sang tên theo quy định.

5.2. Rà soát tình trạng pháp lý của tài sản

Doanh nghiệp nên kiểm tra kỹ tình trạng pháp lý của tài sản trước khi nhận góp vốn nhằm hạn chế các tranh chấp liên quan đến quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng.

5.3. Bảo đảm hồ sơ góp vốn đầy đủ

Việc lưu trữ đầy đủ hồ sơ định giá, biên bản giao nhận và tài liệu chứng minh nguồn gốc tài sản sẽ giúp doanh nghiệp thuận lợi trong công tác quản trị nội bộ, kế toán và giải quyết tranh chấp.

6. Kết luận

Pháp luật hiện hành cho phép cá nhân, tổ chức sử dụng động sản để góp vốn vào doanh nghiệp nếu tài sản có thể định giá được bằng Đồng Việt Nam và thuộc quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng hợp pháp của người góp vốn. Tuy nhiên, để bảo đảm tính hợp pháp của giao dịch và hạn chế rủi ro phát sinh, doanh nghiệp cần thực hiện đầy đủ các yêu cầu về hồ sơ, thủ tục chuyển quyền sở hữu và định giá tài sản theo quy định của pháp luật.

Trên đây là một số nội dung liên quan đến vấn đề góp vốn bằng tài sản là động sản vào doanh nghiệp. Quý Khách hàng nếu cần tư vấn, giải đáp chi tiết hơn cũng như cách thức tiếp cận dịch vụ này, vui lòng liên hệ trực tiếp với Luật sư Nguyễn Đức Trọng qua  hotline: 0912.35.65.75, hoặc gửi yêu cầu dịch vụ qua email: lienheluathongbang@gmail.com. Chúc Quý Khách hàng cùng gia đình mạnh khỏe, an lạc và thành công!

Trân trọng!

Công ty Luật Hồng Bàng.

Tags: , ,